Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-138.22 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-502.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-075.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24A-326.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-470.35 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-969.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-944.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-263.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51E-343.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-921.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-581.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-789.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49A-773.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-091.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-115.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-767.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-955.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-219.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-312.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-434.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86B-025.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 94B-018.19 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-341.14 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-483.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-629.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-054.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 25A-085.55 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-311.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-252.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-951.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|