Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-119.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 25A-088.50 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-387.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-722.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-822.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70A-598.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36K-280.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24B-019.75 | - | Lào Cai | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-012.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-292.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99C-333.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43C-317.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99C-340.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-048.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19C-264.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36C-563.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 90D-013.01 | - | Hà Nam | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 85C-085.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 88A-821.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-897.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-244.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-901.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-533.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-510.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-522.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-752.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 20A-877.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81A-458.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-259.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-396.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |