Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14D-030.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-195.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-284.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90D-011.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-541.14 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-302.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-390.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78A-217.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-454.54 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18A-505.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-970.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89D-025.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-199.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78C-127.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-385.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73B-019.94 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49C-389.13 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-368.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-145.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-031.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29D-640.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 71A-215.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-566.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19D-019.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-364.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14C-463.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|