Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-580.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35A-470.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-546.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-372.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-260.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-379.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-206.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34C-452.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-117.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 63C-233.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-143.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 77C-262.63 | - | Bình Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-314.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-426.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-249.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-597.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24C-166.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-958.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 90D-010.12 | - | Hà Nam | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-218.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 79C-231.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 84B-019.72 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-901.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-178.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-395.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51B-713.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 72A-863.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 63C-228.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-519.90 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |