Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-091.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21A-229.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-002.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-145.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.58 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78A-220.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-576.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-331.50 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-173.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64A-204.02 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75A-401.04 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-689.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18A-505.81 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-505.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-435.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-951.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-151.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-419.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 35A-474.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-331.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70C-219.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-346.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-381.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90C-158.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-370.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-971.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-142.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-271.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|