Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-888.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-285.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-028.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-162.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-511.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-114.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78D-009.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-277.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-434.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-339.21 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-246.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 68D-008.76 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-364.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-107.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-242.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 66C-188.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-372.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61C-623.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-992.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-563.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-888.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88C-312.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 95A-143.72 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 23A-167.61 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-760.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-203.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|