Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-469.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73C-193.91 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-385.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-103.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-351.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-696.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-335.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 84A-152.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67C-193.89 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-525.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-579.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-169.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-691.81 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-283.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-259.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47C-423.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90C-158.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-135.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17D-014.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-538.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-032.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24B-019.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38B-023.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-154.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-465.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90D-009.77 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-973.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-214.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99C-338.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|