Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-567.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43C-318.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-838.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-281.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73A-382.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-259.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-908.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68C-183.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 26C-168.65 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-381.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-286.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-995.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-211.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37C-581.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 25D-009.29 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-253.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 79A-578.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67D-011.15 | - | An Giang | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-232.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-265.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64A-211.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17A-509.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-344.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36C-572.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70C-219.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-597.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38C-246.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38A-680.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26A-238.00 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-684.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |