Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-178.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14C-452.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-443.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-555.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-654.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64B-017.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69A-171.57 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-149.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-041.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-339.72 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-396.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43C-319.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-591.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29D-630.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-970.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-395.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-966.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-484.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-358.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49A-763.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-773.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92A-442.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-428.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-862.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79B-043.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-081.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-964.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|