Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-673.00 - Đồng Nai Xe Con 28/11/2024 - 14:15
51N-091.96 - Hồ Chí Minh Xe Con 28/11/2024 - 14:15
20C-313.86 - Thái Nguyên Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
17B-032.89 - Thái Bình Xe Khách 28/11/2024 - 14:15
51M-133.96 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
21A-223.79 - Yên Bái Xe Con 28/11/2024 - 14:15
72A-869.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 28/11/2024 - 14:15
98A-860.36 - Bắc Giang Xe Con 28/11/2024 - 14:15
49A-762.77 - Lâm Đồng Xe Con 28/11/2024 - 14:15
30M-240.39 - Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 14:15
20A-895.18 - Thái Nguyên Xe Con 28/11/2024 - 14:15
36K-287.88 - Thanh Hóa Xe Con 28/11/2024 - 14:15
30M-314.66 - Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 14:15
60C-792.85 - Đồng Nai Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
65B-027.69 - Cần Thơ Xe Khách 28/11/2024 - 14:15
29K-339.36 - Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
29K-382.55 - Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
51M-183.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
29K-466.00 - Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
35A-472.86 - Ninh Bình Xe Con 28/11/2024 - 14:15
60C-790.00 - Đồng Nai Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
82A-163.96 - Kon Tum Xe Con 28/11/2024 - 14:15
49A-761.16 - Lâm Đồng Xe Con 28/11/2024 - 14:15
61C-623.77 - Bình Dương Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
20A-866.55 - Thái Nguyên Xe Con 28/11/2024 - 14:15
37K-532.65 - Nghệ An Xe Con 28/11/2024 - 14:15
20A-894.86 - Thái Nguyên Xe Con 28/11/2024 - 14:15
29K-399.38 - Hà Nội Xe Tải 28/11/2024 - 14:15
37K-506.99 - Nghệ An Xe Con 28/11/2024 - 14:15
30M-183.96 - Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 14:15