Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-082.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-548.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 93A-518.28 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-260.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 71C-138.56 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-347.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-457.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-477.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-137.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-269.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-289.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65A-529.25 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-998.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-817.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-093.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-186.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-758.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92B-040.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 68A-368.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-013.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-383.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-061.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-255.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-355.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73C-192.34 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|