Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-565.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24D-010.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69D-008.80 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-192.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-861.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-884.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-931.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-233.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70A-598.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-913.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21C-115.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-433.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-093.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49A-755.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-316.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-547.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 71C-137.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 11C-088.08 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81C-298.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49A-766.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-979.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-289.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-486.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92A-434.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-488.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-226.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24B-022.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 82A-159.19 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-353.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-126.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|