Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-400.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-122.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-309.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-356.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 68C-184.48 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-193.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37C-597.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-433.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14B-054.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-816.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-280.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-252.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-937.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-745.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-434.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70C-218.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-253.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36C-570.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-693.94 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70D-012.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64D-007.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-185.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62A-475.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-883.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-340.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-181.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-895.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 11A-136.95 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65D-010.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|