Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-935.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-905.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-873.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-962.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-355.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23A-169.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63B-035.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-223.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72C-278.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-138.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-612.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-399.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-568.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-841.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-334.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-161.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-266.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-096.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-429.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63C-231.08 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 12A-269.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-637.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 83A-200.05 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-085.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 81A-457.64 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-255.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88C-324.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-723.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19D-022.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|