Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-340.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-795.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-803.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-831.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-612.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-678.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-869.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-702.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-783.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-190.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-474.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-696.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-414.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-745.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-794.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-793.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-311.19 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-411.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-311.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-661.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-799.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-639.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-355.38 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-732.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-668.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-288.80 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-939.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-833.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-818.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-888.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|