Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76D-012.92 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38C-251.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21A-222.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-859.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68A-358.09 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-912.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-506.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-185.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-366.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 12A-262.59 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-938.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-766.62 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-258.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-767.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-639.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-838.26 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-729.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83A-188.87 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-911.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-406.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-868.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-739.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-359.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-456.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-778.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74A-268.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-596.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38A-669.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-363.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-665.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|