Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-769.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-798.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-669.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-468.18 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-562.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-519.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-886.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-356.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-559.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22A-259.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-158.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-560.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-889.09 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-506.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-776.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-456.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-755.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-823.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-456.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-569.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 12A-261.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-698.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-189.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-821.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-812.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-886.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 74A-268.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 93A-488.15 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-556.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-509.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |