Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-198.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-166.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 64A-199.56 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18A-486.95 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-526.08 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-892.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-822.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-697.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-918.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-985.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38A-668.26 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-236.78 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-468.35 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-393.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-268.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-790.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-783.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-911.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-359.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-816.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-963.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-250.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18A-510.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-216.78 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-510.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.03 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98C-381.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-988.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|