Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-468.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-811.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-611.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-506.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21A-218.16 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-269.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-952.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-816.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-883.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-868.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-766.64 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-918.28 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-918.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-012.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-799.92 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-716.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-261.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-555.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.29 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-198.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-626.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97A-093.58 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-260.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 64A-198.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26A-228.06 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-698.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-699.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.59 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-833.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-890.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|