Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-348.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.42 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-289.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.75 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-497.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.62 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-016.93 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-019.02 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 37K-494.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-947.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-329.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-368.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.78 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.91 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.75 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.53 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-574.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.21 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-014.32 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |