Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-211.07 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-463.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.30 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.49 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.61 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-015.03 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-751.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.32 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.12 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.76 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-201.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-008.90 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-557.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-001.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |