Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-170.34 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-009.72 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25A-086.41 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-063.31 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-009.52 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-007.05 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20D-033.13 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-018.84 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-008.76 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 34C-441.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.97 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 90A-293.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-157.53 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-491.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-016.94 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.17 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-464.52 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.21 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |