Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-931.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-235.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-352.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-490.23 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-225.01 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-032.73 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-014.76 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-016.93 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71C-135.75 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 66A-304.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.31 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-013.50 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68A-367.40 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |