Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.31 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.51 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-316.80 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-020.03 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-014.48 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.12 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-244.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.04 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-223.62 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.34 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-870.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.84 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-033.27 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.17 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.53 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.80 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-791.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |