Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-014.82 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-329.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.50 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.81 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-256.21 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.54 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.97 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-006.92 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-750.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.23 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-506.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.51 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.76 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-585.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |