Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-604.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.47 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-545.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.87 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-022.71 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-624.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-874.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-265.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62B-033.81 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-015.42 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-238.75 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84D-006.05 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-006.10 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |