Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-315.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-435.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.02 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.94 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-493.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.30 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-476.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.23 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-180.24 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.90 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.84 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-024.64 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-244.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |