Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-104.89 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 73A-300.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-060.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-042.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-804.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-631.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-004.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-484.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-274.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29B-641.99 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 70A-470.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-101.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 14A-831.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-407.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-317.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-684.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-831.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-733.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-000.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-412.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-411.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28A-208.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-273.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-302.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-642.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-471.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-270.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-042.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |