Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-400.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-473.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-040.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-810.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-418.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-734.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-059.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-627.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-234.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-404.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-560.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-770.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-220.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-122.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 65A-400.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-287.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-400.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-120.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 69A-137.69 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-690.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-201.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 95A-110.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 38A-550.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-400.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 62A-380.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-730.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-601.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-974.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-049.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |