Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-481.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-258.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 18A-374.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-624.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-200.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-724.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-414.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-403.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-304.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-297.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-734.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83A-164.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 93A-437.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 97A-074.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 61K-297.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-240.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 95A-107.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-244.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-643.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-744.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 90A-224.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 62A-360.89 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-057.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-540.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-720.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-055.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-174.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-300.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-246.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |