Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-220.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34A-734.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-481.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-264.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-043.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-700.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 11A-105.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 89A-427.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-700.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-194.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-287.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-400.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-304.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-533.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-940.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-240.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 11A-103.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-642.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-731.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-296.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-351.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-744.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 26A-178.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 34A-714.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-487.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-245.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-357.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65A-384.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-060.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-820.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |