Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-147.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-000.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-207.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-164.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-247.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-037.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-074.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 38A-549.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-475.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-425.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-350.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-240.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-410.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-491.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-540.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-641.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-417.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-402.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-549.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-395.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 73A-300.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-220.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-411.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-482.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-418.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-410.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-357.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-042.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-404.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-043.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |