Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-327.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-340.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-481.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 78A-174.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 63A-264.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-734.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-980.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-482.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-534.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86A-267.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-644.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-240.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 38A-554.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-154.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-133.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98A-642.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-458.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14A-830.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-462.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-401.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-474.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-230.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-810.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-820.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-300.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-234.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-396.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-707.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-394.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-414.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |