Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-194.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-744.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-554.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-320.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-200.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-401.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-786.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 27A-102.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 74A-237.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-741.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-741.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-260.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79A-480.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-794.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-600.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-475.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-264.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 75A-334.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 71A-170.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-238.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-473.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-370.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 25A-067.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 79A-474.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-715.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-254.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-198.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-684.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-764.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-604.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |