Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-307.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-640.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36A-984.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-485.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-284.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-620.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-287.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-040.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-208.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19A-550.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75A-327.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 81A-365.99 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-244.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 22A-206.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-694.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-373.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-301.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-064.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-700.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-553.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-801.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-232.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-693.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-704.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-260.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-280.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-424.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-744.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-394.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 82A-122.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |