Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-744.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-472.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-224.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-804.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76A-237.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 65A-400.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-740.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-045.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-250.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88A-614.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-301.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-690.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-645.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-209.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47A-614.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-290.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 73A-312.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 20A-690.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-627.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-477.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-742.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-166.77 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 15K-140.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-485.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36A-980.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-380.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-264.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-704.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-290.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-004.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |