Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-399.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-506.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-455.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-392.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-438.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-638.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-649.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-365.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-422.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-354.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-562.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-309.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-151.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-158.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-441.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-710.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-452.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-460.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |