Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-846.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-936.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-945.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-963.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-973.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-974.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-756.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-830.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-477.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-447.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-451.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-454.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-455.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-455.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-142.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-145.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-154.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-192.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-193.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |