Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-469.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-826.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-459.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-357.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-361.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-109.35 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-848.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-130.98 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-262.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-309.97 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-231.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 12A-253.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-978.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-981.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-802.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-766.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-835.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-871.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-875.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-879.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |