Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-888.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-399.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-176.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-412.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-413.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-476.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-649.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-375.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-377.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-909.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-350.28 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-544.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-315.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-446.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |