Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-786.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-807.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.96 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-872.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-362.18 - Hải Phòng Xe Con -
17A-489.56 - Thái Bình Xe Con -
35A-451.06 - Ninh Bình Xe Con -
35A-458.18 - Ninh Bình Xe Con -
35A-462.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-148.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-152.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-188.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-189.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-192.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.95 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-410.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-453.38 - Nghệ An Xe Con -
73A-364.36 - Quảng Bình Xe Con -
74A-272.19 - Quảng Trị Xe Con -
75A-372.26 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-377.59 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-899.09 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-418.85 - Quảng Nam Xe Con -
76A-319.83 - Quảng Ngãi Xe Con -