Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-986.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-803.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-682.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-870.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-882.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-342.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-344.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-357.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-389.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-497.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-181.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-667.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-667.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-669.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-373.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-900.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |