Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-935.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-966.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-979.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-801.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-814.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-833.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-841.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-847.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-687.08 - Phú Thọ Xe Con -
99A-801.33 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-842.65 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-867.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-874.65 - Hải Dương Xe Con -
15K-381.06 - Hải Phòng Xe Con -
89A-515.18 - Hưng Yên Xe Con -
17A-489.85 - Thái Bình Xe Con -
35A-458.36 - Ninh Bình Xe Con -
35A-458.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-147.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-150.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-165.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-172.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-394.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-403.08 - Nghệ An Xe Con -