Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-935.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-314.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-550.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-311.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-316.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-151.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-448.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-548.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-562.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-607.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-644.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-661.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-892.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-465.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-466.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-206.08 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-327.29 | - | An Giang | Xe Con | - |