Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-197.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.57 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-394.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-428.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.26 - Nghệ An Xe Con -
38A-673.59 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-934.15 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-319.56 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-556.25 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-448.35 - Gia Lai Xe Con -
47A-767.35 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-774.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-778.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-809.18 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-238.58 - Đắk Nông Xe Con -
49A-732.96 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-500.35 - Bình Phước Xe Con -
70A-560.35 - Tây Ninh Xe Con -
70A-568.87 - Tây Ninh Xe Con -
61K-445.25 - Bình Dương Xe Con -
61K-453.06 - Bình Dương Xe Con -
61K-463.58 - Bình Dương Xe Con -
61K-478.83 - Bình Dương Xe Con -
61K-506.85 - Bình Dương Xe Con -
60K-550.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-563.77 - Đồng Nai Xe Con -
60K-575.96 - Đồng Nai Xe Con -
60K-576.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-581.97 - Đồng Nai Xe Con -