Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-948.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-966.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-832.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-680.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-712.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-715.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-747.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-747.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-777.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-874.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-347.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-478.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-140.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-153.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-163.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-192.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-208.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-217.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-394.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |