Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-408.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-454.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-481.77 - Nghệ An Xe Con -
73A-357.65 - Quảng Bình Xe Con -
75A-374.06 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-423.56 - Quảng Nam Xe Con -
76A-313.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-319.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-320.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
85A-141.35 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-318.38 - Bình Thuận Xe Con -
82A-156.35 - Kon Tum Xe Con -
81A-425.44 - Gia Lai Xe Con -
81A-429.56 - Gia Lai Xe Con -
81A-436.18 - Gia Lai Xe Con -
81A-442.15 - Gia Lai Xe Con -
72A-821.25 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-833.26 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-749.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-794.08 - Hồ Chí Minh Xe Con -
84A-141.06 - Trà Vinh Xe Con -
95A-134.26 - Hậu Giang Xe Con -
30L-549.26 - Hà Nội Xe Con -
30L-594.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-719.64 - Hà Nội Xe Con -
30L-831.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-874.59 - Hà Nội Xe Con -
11A-129.06 - Cao Bằng Xe Con -
22A-257.59 - Tuyên Quang Xe Con -