Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-457.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-581.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-838.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-617.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-714.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-743.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-131.26 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-127.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-084.06 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-824.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-806.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-827.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-856.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-759.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-766.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-816.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-842.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-407.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |