Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-449.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-411.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-361.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-275.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-421.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-345.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-556.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-734.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-446.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-832.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-646.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-660.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-727.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-742.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-837.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-450.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-464.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-316.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |