Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-436.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-924.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-352.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-465.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-600.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-243.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-603.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-905.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77C-247.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 23C-084.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30L-496.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-506.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-248.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-149.00 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 95C-086.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 63C-211.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-366.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-326.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-134.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 93A-473.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-582.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63C-214.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 97C-043.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-252.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77A-332.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-248.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-586.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-215.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-407.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-150.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |